Chào mừng quý vị đến với Website của Đàm Thị Phượng .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Unit 11

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đàm Thị Phượng (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:40' 06-12-2011
Dung lượng: 30.5 KB
Số lượt tải: 44
Số lượt thích: 0 người
English Test
Name:
Class:

Bài 1: Khoanh tròn vào từ khác loại: 1. a. what b. my c. who 2. a. stand up b. sit down c. friend 3. a. toy b. cat c. dog 4. a. doll b. ball c. ship 5. a. have b. has c. in
Bài 2: Chọn đáp án đúng. 1. Who’s ……….? A. that ` B. his C. her 2. May I ……. out? A. open B. go C. close 3. How many books……you have? A. do B. does C. are 4. …..the weather today? A. what B. how’s C. where 5. Linda…….two dogs. A. have B. do C. has 6. My room is…….big. It’s small. A. no B. not C. too 7. What’s…name? It’s Thang long school. A. it B. your C. its 8. She’s my friend ,…… A. sure B .too C. do
Bài3: Điền từ thích hợp : classroom, school, small, library, there
That is my…………… . It’s a new school. ……….. are 20 classrooms and there is a…………… . This is my…………… . It’s ……………. .
Bài 4: Nối câu hỏi với câu trả lời.

1. How’s the weather today?
a. That’s my father

2. How many chairs are there?
b. Yes, it is

3. Who’s that?
c. I’m five

4. Is that your school?
d. There are four

5. How many toys do you have?
e. I’m fine.

6. Do you have a pet?
f. They are over there

7. Where are the balls?
g. Yes, I have a cat

8. What’s her name?
h. Her name’s Nga

9. How are you?
i. I have a doll and a ball

10. How old are you?
k. It’s sunny and windy


Bài 5: Xếp thành câu hoàn chỉnh..
1.is/ there /a /room /T.V / the / in.
2.is /how /the/ weather /today?
3.books /are /the /where?
4. in /bedrooms / house / three /big/ living room / her / there/ a/are/ and
 
Gửi ý kiến

Visitors

free counters

Giao Tiếp Tiếng Anh