Chào mừng quý vị đến với Website của Đàm Thị Phượng .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Động từ bất qui tắc

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Xuân Du (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:32' 09-12-2010
Dung lượng: 132.0 KB
Số lượt tải: 404
Số lượt thích: 0 người
Tuần 14
Động từ bất qui tắc phân theo nhóm
    Bảng động từ bất qui tắc sau đã được phân theo nhóm nhằm giúp các em học sinh học dễ hơn.
V1
V2
V3
Meaning

cost
cost
cost
trị giá

cut
cut
cut
cắt

fit
fit
fit
vừa vặn

hit
hit
hit
đụng

hurt
hurt
hurt
làm đau

let
let
let
để cho

put
put
put
đặt, để

read
read
read
đọc

shut
shut
shut
đóng lại

begin
began
begun
bắt đầu

drink
drank
drunk
uống

ring
rang
rung
reo, rung

run
ran
run
chạy

sing
sang
sung
hát

swim
swam
swum
bơi, lội

hang
hung
hung
treo        

find
found
found
tìm thấy






spend
spent
spent
tiêu xài

smell*
smelt
smelt
ngửi

build
built
built
xây dựng

send
sent
sent
gửi đi

lend
lent
lent
cho mượn

spell
spelt
spelt
đánh vần


meet
met
met
gặp

bleed
bled
bled
chảy máu

breed
bred
bred
nuôi

feed
fed
fed
cho ăn

lead
led
led
dẫn dắt

speed
sped
sped
tăng tốc


bring
brought
brought
mang

buy
bought
bought
mua

catch
caught
caught
bắt được

fight
fought
fought
đánh nhau

teach
taught
taught
dạy

think
thought
thought
suy nghĩ


arise
arose
arisen
xuất hiện

drive
drove
driven
lái xe

ride
rode
ridden
cưỡi, đạp xe

rise
rose
risen
nhô, mọc lên

write
wrote
written
viết


blow
blew
blown
thổi

draw
drew
drawn
vẽ

fly
flew
flown
bay

grow
grew
grown
mọc

know
knew
known
biết

throw
threw
thrown
ném


shake
shook
shaken
lắc

take
took
taken
cầm, nắm


sleep
slept
slept
ngủ

sweep
swept
swept
quét

keep
kept
kept
giữ


leave  
left  
left 
rời khỏi


awake
awoke
awoken
thức dậy

break
broke
broken
làm vỡ

freeze
froze
frozen
đông lạnh

speak
spoke
spoken
nói

wake
woke
woken
đánh thức


beat
beat
beaten
đánh đập

bite
bit
bitten
cắn

choose
chose
chosen
chọn lựa

do
did
done
làm

eat
ate
eaten 
ăn

fall
fell
fallen
té xuống

forget
forgot
forgot(ten)
quên

forgive
forgave
forgiven
tha thứ

get
got
got(ten)
đạt được

give
gave
given
cho

sit
sat
sat
ngồi


dream*
dreamt
dreamt
mơ

have
had
had
có; dùng

hear
heard
heard
nghe

hold
held
held
cầm, giữ; tổ chức

learn*
learnt
learnt
học

lose
lost
lost
đánh mất; giảm

make
made
made
làm

mean
meant
meant
nghĩa là

mishear
misheard
misheard
nghe nhầm

shoot
shot
shot
bắn


stand
stood
stood
đứng

understand
understood
understood
hiểu


sell
sold
sold
bán

tell
told
told
bảo, kể


bear
bore
born
sinh ra

tear
tore
torn
xé rách

wear
wore
worn
mặc, đeo, đội


become
became
become
trở nên

come
came
come
đến

overcome
overcame
overcome
vượt qua


lay
laid
laid
đặt, để

pay
paid
paid
trả tiền

say
said
said
nói


be
was/were
been
thì, là, ở

go
went
gone
đi

 
Gửi ý kiến

Visitors

free counters

Giao Tiếp Tiếng Anh